en ransom
Bản dịch
- eo elaĉeta mono (Dịch ngược)
- eo elaĉetsumo (Dịch ngược)
- eo ostaĝmono (Dịch ngược)
- eo reaĉeti (Dịch ngược)
- eo reaĉeto (Dịch ngược)
- io ransono (Gợi ý tự động)
- en redemption money (Gợi ý tự động)
- ja 買い戻す (Gợi ý tự động)
- ja 買い直す (Gợi ý tự động)
- en to buy back (Gợi ý tự động)
- en redeem (Gợi ý tự động)
- ja 買い戻すこと (Gợi ý tự động)
- ja 買い直すこと (Gợi ý tự động)



Babilejo