en rank
Pronunciation:
Bản dịch
- en ranking Komputeko
- eo rango Reta Vortaro, LibreOffice, Christian Bertin
- fr classement m Komputeko
- nl rang m ICT VNU
- eo rangigi Drupalo
- nl rangschikken ICT VNU
- ja 位 (Gợi ý tự động)
- ja 身分 (Gợi ý tự động)
- ja 等級 (Gợi ý tự động)
- ja 序列 (Gợi ý tự động)
- ja 階級 (軍隊の) (Gợi ý tự động)
- ja 地位 (Gợi ý tự động)
- ja 順位 (Gợi ý tự động)
- ja 重要度 (Gợi ý tự động)
- io rango (Gợi ý tự động)
- en grade (Gợi ý tự động)
- en rank (Gợi ý tự động)
- en rate (Gợi ý tự động)
- zh 级别 (Gợi ý tự động)
- zh 等级 (Gợi ý tự động)
- zh 官阶 (Gợi ý tự động)
- en to rank (Gợi ý tự động)
- eo enviciĝi (Dịch ngược)
- eo pozicio (Dịch ngược)
- eo spaliro (Dịch ngược)
- eo vico (Dịch ngược)
- ja 並ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 列に入る (Gợi ý tự động)
- en to line up (Gợi ý tự động)
- en fall in (Gợi ý tự động)
- en form up (Gợi ý tự động)
- en be in a list of (Gợi ý tự động)
- zh 排队 (Gợi ý tự động)
- ja 位置 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- ja 姿勢 (Gợi ý tự động)
- ja 陣地 (Gợi ý tự động)
- io poziciono (Gợi ý tự động)
- en location (Gợi ý tự động)
- en place (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en pose (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- en situation (Gợi ý tự động)
- en stance (Gợi ý tự động)
- en status (Gợi ý tự động)
- en posture (Gợi ý tự động)
- zh 位置 (Gợi ý tự động)
- zh 姿势 (Gợi ý tự động)
- zh 阵地 (Gợi ý tự động)
- zh 社会地位 (Gợi ý tự động)
- ja 果樹垣根 (Gợi ý tự động)
- ja 樹牆 (Gợi ý tự động)
- ja 人垣 (Gợi ý tự động)
- io espalero (Gợi ý tự động)
- en gauntlet (Gợi ý tự động)
- en row (Gợi ý tự động)
- ja 列 (Gợi ý tự động)
- ja 行列 (Gợi ý tự động)
- ja 並び (Gợi ý tự động)
- ja 番 (Gợi ý tự động)
- ja 順番 (Gợi ý tự động)
- ja 数列 (Gợi ý tự động)
- en array (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- en line (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- en sequence (Gợi ý tự động)
- zh 一列 (Gợi ý tự động)
- zh 队列 (Gợi ý tự động)



Babilejo