Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rang/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ラングー

eo rangulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rang/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ラングー
><senranguloの反対語

Bản dịch

eo rangula

Cấu trúc dự đoán:
rang/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ラングー

Bản dịch

eo ranguli

Cấu trúc dự đoán:
rang/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ラングー

Bản dịch

eo rango

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rang/o
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: rang, rangée, dignité | en: rank, dignity | de: Rang | ru: рангъ | pl: ranga.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io rango

Bản dịch

eo ranga

Cấu trúc dự đoán:
rang/a
Cách phát âm bằng kana:
ラン

Bản dịch

eo rangi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rang/i
Cách phát âm bằng kana:
ラン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) rangulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 955,759 inferencoj, 0.705 CPU-sekundoj en 1.231 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog