eo rangaltigi
Cấu trúc từ:
rang/alt/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
ランガル▼ティーギ
Infinitivo (-i) de verbo rangaltigi
Bản dịch
- ja 昇進させる pejv
- ja 昇格させる pejv
- ja 昇級させる pejv
- eo promocii pejv
- en to promote ESPDIC
- ja 進級させる (Gợi ý tự động)
- eo rangaltigi (Gợi ý tự động)
- ja 成らせる (ポーンをクイーンに) (Gợi ý tự động)
- eo damigi (Gợi ý tự động)
- ja アップグレードする (Gợi ý tự động)
- ja バージョンアップする (Gợi ý tự động)
- io promocar (t) (Gợi ý tự động)
- en to advance (Gợi ý tự động)
- en promote (Gợi ý tự động)
- en upgrade (Gợi ý tự động)
- eo plirangigi (Dịch ngược)



Babilejo