Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rand//o
Cách phát âm bằng kana:
ランダージョ

eo randaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rand//o
Cách phát âm bằng kana:
ランダージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo randaĵa

Cấu trúc dự đoán:
rand//a
Cách phát âm bằng kana:
ランダージャ

Bản dịch

eo randaĵi

Cấu trúc dự đoán:
rand//i
Cách phát âm bằng kana:
ランダー

Bản dịch

eo randi

Cấu trúc dự đoán:
rand/i
Cách phát âm bằng kana:
ランディ

Bản dịch

eo rando

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rand/o
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: bord, extrémité | en: edge | de: Rand | ru: край | pl: brzeg.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo randa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rand/a
Cách phát âm bằng kana:
ラン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) randaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 937,881 inferencoj, 0.664 CPU-sekundoj en 1.266 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog