Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rand/o

rando

Cấu trúc từ:
rand/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Thẻ:
Substantivo (-o) rando
Laŭ la Universala Vortaro: fr bord, extrémité | en edge | de Rand | ru край | pl brzeg.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

randa

randaĵo

randumo

akraranda

boatrando

klinrando

riverrando

tegmentorando

tranĉrando

vojrando

vundorando

ŝiprando

Từ chứa gốc "rand"

en rand

Bản dịch

  • eo montoĉeno (Dịch ngược)
  • eo rando (Dịch ngược)
  • ja 連山 (Gợi ý tự động)
  • ja 山脈 (Gợi ý tự động)
  • en chain of mountains (Gợi ý tự động)
  • en mountain chain (Gợi ý tự động)
  • en mountain range (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja へり (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 周辺 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja はずれ (Gợi ý tự động)
  • ja ふち (Gợi ý tự động)
  • en border (Gợi ý tự động)
  • en brim (Gợi ý tự động)
  • en brink (Gợi ý tự động)
  • en edge (Gợi ý tự động)
  • en edging (Gợi ý tự động)
  • en fringe (Gợi ý tự động)
  • en rim (Gợi ý tự động)
  • en boundary (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 边缘 (Gợi ý tự động)

nl rand

Bản dịch

  • en border (Dịch ngược)
  • en edge (Dịch ngược)
Cấu trúc từ:
rand ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 194,290 inferencoj, 0.150 CPU-sekundoj en 0.150 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog