Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rampaĉa

Cấu trúc từ:
ramp//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ランパーチャ
Adjektivo (-a) rampaĉa

Bản dịch

eo rampaĉi

Cấu trúc từ:
ramp//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ランパー

Bản dịch

eo rampa

Cấu trúc từ:
ramp/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Adjektivo (-a) rampa

Bản dịch

eo rampi

Cấu trúc từ:
ramp/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr ramper | en crawl | de kriechen | ru ползать | pl pełzać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rampo

Cấu trúc từ:
ramp/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Substantivo (-o) rampo

Bản dịch

io rampo

Bản dịch

  • eo deklivo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 斜面 (Gợi ý tự động)
  • ja 傾斜 (Gợi ý tự động)
  • io pento (Gợi ý tự động)
  • io taluso (Gợi ý tự động)
  • en declivity (Gợi ý tự động)
  • en gradient (Gợi ý tự động)
  • en hillside (Gợi ý tự động)
  • en side (Gợi ý tự động)
  • en slant (Gợi ý tự động)
  • en slope (Gợi ý tự động)
  • en incline (Gợi ý tự động)
  • en backslash (Gợi ý tự động)
  • zh 斜面 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
ramp//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ランパーチャ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,051,578 inferencoj, 0.392 CPU-sekundoj en 0.395 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog