Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ram/i
Cách phát âm bằng kana:
ラー

eo rami

Cấu trúc từ:
ram/i
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Từ đồng nghĩa

eo Rami

Cấu trúc từ:
ram/i
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Infinitivo (-i) de verbo Rami

Bản dịch

eo ramo

Cấu trúc từ:
ram/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Từ đồng nghĩa

io ramo

Bản dịch

es rama

Bản dịch

(?) rami

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 751,184 inferencoj, 0.332 CPU-sekundoj en 0.342 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog