Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ramadan/?

ramadano

Từ chứa gốc "ramadan"

en Ramadan

Bản dịch

eo ramo

Cấu trúc từ:
ram/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Từ đồng nghĩa

io ramo

Bản dịch

  • eo branĉeto (Dịch ngược)
  • ja 小枝 (Gợi ý tự động)
  • en shoot (Gợi ý tự động)
  • en twig (Gợi ý tự động)
  • en sprig (Gợi ý tự động)

es rama

Bản dịch

eo rami

Cấu trúc từ:
ram/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ram/ad/a/n ...
Cách phát âm bằng kana:
マーダン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,099,962 inferencoj, 0.312 CPU-sekundoj en 0.316 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog