en rally
Bản dịch
- eo amasdemonstracio (Dịch ngược)
- eo kolekti (Dịch ngược)
- eo ralio (Dịch ngược)
- eo rekoletiĝo (Dịch ngược)
- en demonstration (Gợi ý tự động)
- ja 集める (Gợi ý tự động)
- ja 収集する (Gợi ý tự động)
- ja 徴収する (Gợi ý tự động)
- ja 呼び集める (Gợi ý tự động)
- ja 招集する (Gợi ý tự động)
- io asemblar (Gợi ý tự động)
- io glinar (Gợi ý tự động)
- io inkasar (Gợi ý tự động)
- io kolektar (Gợi ý tự động)
- en to collect (Gợi ý tự động)
- en gather (Gợi ý tự động)
- en pick up (Gợi ý tự động)
- en congregate (Gợi ý tự động)
- en assemble (Gợi ý tự động)
- en aggregate (Gợi ý tự động)



Babilejo