Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rak/ont/a
Cách phát âm bằng kana:
コン

eo rakonta

Cấu trúc từ:
rak/ont/a
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

eo rakonti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rakont/i
Cách phát âm bằng kana:
コンティ
Infinitivo (-i) de verbo rakonti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rakonto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rakont/o
Cách phát âm bằng kana:
コン
Substantivo (-o) rakonto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rakonte

Cấu trúc từ:
rakont/e
Cách phát âm bằng kana:
コン
Adverbo (-e) rakonte

Bản dịch

eo raki/?

rakio

Từ chứa gốc "raki"

eo rako

Cấu trúc từ:
rak/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) rako

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

en rake

Bản dịch

(?) rakonta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,257,861 inferencoj, 0.545 CPU-sekundoj en 0.548 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog