Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
raket/o
Cách phát âm bằng kana:
ケー

eo raketo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
raket/o
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Substantivo (-o) raketo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io raketo

Bản dịch

eo raketa

Cấu trúc từ:
rak/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Adjektivo (-a) raketa

Bản dịch

eo raketi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
raket/i
Cách phát âm bằng kana:
ケーティ
Infinitivo (-i) de verbo raketi

Bản dịch

eo rakete

Cấu trúc từ:
rak/et/e
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Adverbo (-e) rakete

Bản dịch

eo rako

Cấu trúc từ:
rak/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) rako

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo raki/?

rakio

Từ chứa gốc "raki"

en rake

Bản dịch

(?) raketo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 938,504 inferencoj, 0.453 CPU-sekundoj en 0.461 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog