Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
rajt/o
Cách phát âm bằng kana:

eo rajto

Từ mục chính:
Vortanalizo
rajt/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: droit (le) | en: right, authority | de: Recht, Befugniss | ru: право | pl: prawo, racya, słuszność.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rajta

Từ mục chính:
Vortanalizo
rajt/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo rajti

Từ mục chính:
Vortanalizo
rajt/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) rajto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 483,477 inferencoj, 0.288 CPU-sekundoj en 0.392 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog