eo rajtigo
Cấu trúc từ:
rajt/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
ライティーゴ
Bản dịch
- ja 委任 pejv
- ja 認可 pejv
- en authorization ESPDIC
- en authorisation GB (Gợi ý tự động)
- ca autorització (Gợi ý tự động)
- eo rajtigo (Gợi ý tự động)
- es autorización (Gợi ý tự động)
- es autorización (Gợi ý tự động)
- fr autorisation f (Gợi ý tự động)
- nl machtiging f (Gợi ý tự động)
- nl autorisatie (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo rolbazita rajtigo / role-based authorization ESPDIC
- eo senkonfirma rajtigo / soft opt-in Komputeko



Babilejo