Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rajono

Cấu trúc từ:
rajon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヨー
Substantivo (-o) rajono

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rajona

Cấu trúc từ:
raj/on/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヨー
Adjektivo (-a) rajona

Bản dịch

eo rajone

Cấu trúc từ:
raj/on/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヨー
Adverbo (-e) rajone

Bản dịch

eo raj

Cấu trúc từ:
raj ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) ra, pluralo (-j)

eo raj/o

rajo

Cấu trúc từ:
raj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Substantivo (-o) rajo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Từ chứa gốc "raj"

Cấu trúc từ:
rajon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヨー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,036,274 inferencoj, 0.359 CPU-sekundoj en 0.373 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog