Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rajd/o
Cách phát âm bằng kana:

eo rajdo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rajd/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) rajdo

Bản dịch

eo rajda

Cấu trúc từ:
rajd/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) rajda

Bản dịch

eo rajdi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rajd/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rajde

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rajd/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) rajde

Bản dịch

(?) rajdo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 43,128 inferencoj, 0.194 CPU-sekundoj en 0.430 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog