Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rajd/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
デー

eo rajdejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rajd/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
デー
Substantivo (-o) rajdejo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rajdeja

Cấu trúc từ:
rajd/ej/a
Cách phát âm bằng kana:
デー
Adjektivo (-a) rajdeja

Bản dịch

eo rajdeji

Cấu trúc từ:
rajd/ej/i
Cách phát âm bằng kana:
デー

Bản dịch

eo rajdeje

Cấu trúc từ:
rajd/ej/e
Cách phát âm bằng kana:
デーイェ
Adverbo (-e) rajdeje

Bản dịch

eo rajdi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rajd/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rajdo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rajd/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) rajdo

Bản dịch

eo rajda

Cấu trúc từ:
rajd/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) rajda

Bản dịch

eo rajde

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rajd/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) rajde

Bản dịch

(?) rajdejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,307,720 inferencoj, 0.683 CPU-sekundoj en 0.694 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog