en raise
Pronunciation:
Bản dịch
- eo alti (Dịch ngược)
- eo altigi (Dịch ngược)
- eo bredi (Dịch ngược)
- eo eduki (Dịch ngược)
- eo ekkanti (Dịch ngược)
- eo kreskigi (Dịch ngược)
- eo levi (Dịch ngược)
- eo levo (Dịch ngược)
- eo plialtigi (Dịch ngược)
- en to lift (Gợi ý tự động)
- en make high (Gợi ý tự động)
- ja 高い (Gợi ý tự động)
- ja 高貴である (Gợi ý tự động)
- ja 高級である (Gợi ý tự động)
- ja 高める (Gợi ý tự động)
- ja 引上げる (Gợi ý tự động)
- en to elevate (Gợi ý tự động)
- en shrug (Gợi ý tự động)
- ja 飼育する (Gợi ý tự động)
- ja 育種する (Gợi ý tự động)
- ja 品種改良する (Gợi ý tự động)
- en to breed (Gợi ý tự động)
- en farm (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en rear (Gợi ý tự động)
- zh 饲养 (Gợi ý tự động)
- zh 改良品种 (Gợi ý tự động)
- zh 培育良种 (Gợi ý tự động)
- ja 教育する (Gợi ý tự động)
- ja しつける (Gợi ý tự động)
- ja 飼いならす (Gợi ý tự động)
- ja 育てる (Gợi ý tự động)
- ja 栽培する (Gợi ý tự động)
- eo kultivi (Gợi ý tự động)
- io edukar (Gợi ý tự động)
- en bring up (Gợi ý tự động)
- en educate (Gợi ý tự động)
- zh 教育 (Gợi ý tự động)
- ja 歌い始める (Gợi ý tự động)
- en to intone (Gợi ý tự động)
- en strike up singing (Gợi ý tự động)
- ja 成長させる (Gợi ý tự động)
- ja 育成する (Gợi ý tự động)
- ja 増大させる (Gợi ý tự động)
- en to cultivate (Gợi ý tự động)
- en grow (Gợi ý tự động)
- en make grow (Gợi ý tự động)
- en advance (Gợi ý tự động)
- en increase (Gợi ý tự động)
- ja 上げる (Gợi ý tự động)
- ja 持ち上げる (Gợi ý tự động)
- ja 拾い上げる (Gợi ý tự động)
- ja 立てる (Gợi ý tự động)
- ja 起こす (Gợi ý tự động)
- ja 出す (Gợi ý tự động)
- io elevar (Gợi ý tự động)
- io levar (Gợi ý tự động)
- en to lever (Gợi ý tự động)
- en lift (Gợi ý tự động)
- zh 举起 (Gợi ý tự động)
- zh 抬起 (Gợi ý tự động)
- zh 提起 (Gợi ý tự động)
- zh 提高 (Gợi ý tự động)
- zh 提拔 (Gợi ý tự động)
- ja 持ち上げること (Gợi ý tự động)
- en elevation (Gợi ý tự động)
- en erection (Gợi ý tự động)
- en uplift (Gợi ý tự động)
- en rising (Gợi ý tự động)
- en improvement (Gợi ý tự động)
- en ascension (Gợi ý tự động)
- en exaltation (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- ja 引き上げる (Gợi ý tự động)
- en to advance (Gợi ý tự động)
- zh 增加 (Gợi ý tự động)



Babilejo