Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en railway carriage

Bản dịch

  • eo vagono (Dịch ngược)
  • ja 車両 (Gợi ý tự động)
  • io vagono (Gợi ý tự động)
  • en car (Gợi ý tự động)
  • en carriage (Gợi ý tự động)
  • en coach (Gợi ý tự động)
  • en wagon (Gợi ý tự động)
  • zh 车厢 (Gợi ý tự động)
  • zh 火车车厢 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
railway carriage ...
Cách phát âm bằng kana:
   ツァッリアー

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 551,005 inferencoj, 0.143 CPU-sekundoj en 0.180 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog