eo radiuso
Cấu trúc từ:
radius/o ...Cách phát âm bằng kana:
ラディウーソ
Thẻ:
Bản dịch
- ja 半径 pejv
- ja 行動半径 pejv
- ja 橈骨 (とうこつ) pejv
- io radio Diccionario
- io radiuso Diccionario
- en radius ESPDIC
- zh 桡骨 开放
- fr radius wikiversity
- eo radiuso (Gợi ý tự động)
- eo duondiametro (Dịch ngược)
- eo radio (Dịch ngược)
- ja 光線 (Gợi ý tự động)
- ja 線 (Gợi ý tự động)
- ja 放射線 (Gợi ý tự động)
- ja 放射状のもの (Gợi ý tự động)
- ja 半直線 (Gợi ý tự động)
- ja スポーク (Gợi ý tự động)
- ja 光明 (Gợi ý tự động)
- ja 輝き (Gợi ý tự động)
- ja ラジオ放送 (Gợi ý tự động)
- eo radiofonio (Gợi ý tự động)
- ja ラジオ放送局 (Gợi ý tự động)
- eo radiostacio (Gợi ý tự động)
- eo radioaparato (Gợi ý tự động)
- ja ラジオ (Gợi ý tự động)
- en beam (Gợi ý tự động)
- en radio (Gợi ý tự động)
- en ray (Gợi ý tự động)
- en wireless (Gợi ý tự động)
- en spoke (Gợi ý tự động)
- zh 收音机 (Gợi ý tự động)
- zh 光线 (Gợi ý tự động)
- zh 射线 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo antaŭbrakosto (en la homa korpo) Ssv



Babilejo