Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo radiuso

Cấu trúc từ:
radius/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラディウー
Thẻ:
Substantivo (-o) radiuso

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io radiuso

Bản dịch

  • eo radiuso (Dịch ngược)
  • ja 半径 (Gợi ý tự động)
  • ja 行動半径 (Gợi ý tự động)
  • ja 橈骨 (Gợi ý tự động)
  • io radio (Gợi ý tự động)
  • en radius (Gợi ý tự động)
  • zh 桡骨 (Gợi ý tự động)
  • fr radius (Gợi ý tự động)

eo radiusa

Cấu trúc từ:
radius/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラディウー
Adjektivo (-a) radiusa

Bản dịch

Ví dụ

eo radiusi

Cấu trúc từ:
radius/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラディウースィ

Bản dịch

eo radiuse

Cấu trúc từ:
radius/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラディウー
Adverbo (-e) radiuse

Bản dịch

Cấu trúc từ:
radius/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラディウー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,833,473 inferencoj, 0.324 CPU-sekundoj en 0.377 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog