eo radiofonio
Cấu trúc từ:
radiofoni/o ...Cách phát âm bằng kana:
ラディオフ▼ォニーオ
Substantivo (-o) radiofonio
Bản dịch
- ja ラジオ放送 pejv
- eo radioelsendo pejv
- ja 無線電話 pejv
- en radio ESPDIC
- en wireless telegraph (y) ESPDIC
- eo radio (Dịch ngược)
- ja 光線 (Gợi ý tự động)
- ja 線 (Gợi ý tự động)
- ja 放射線 (Gợi ý tự động)
- ja 放射状のもの (Gợi ý tự động)
- ja 半直線 (Gợi ý tự động)
- eo radiuso (Gợi ý tự động)
- ja スポーク (Gợi ý tự động)
- ja 光明 (Gợi ý tự động)
- ja 輝き (Gợi ý tự động)
- ja ラジオ放送局 (Gợi ý tự động)
- eo radiostacio (Gợi ý tự động)
- eo radioaparato (Gợi ý tự động)
- ja ラジオ (Gợi ý tự động)
- io radio (Gợi ý tự động)
- en beam (Gợi ý tự động)
- en radius (Gợi ý tự động)
- en ray (Gợi ý tự động)
- en wireless (Gợi ý tự động)
- en spoke (Gợi ý tự động)
- zh 收音机 (Gợi ý tự động)
- zh 光线 (Gợi ý tự động)
- zh 射线 (Gợi ý tự động)



Babilejo