eo radikilo
Cấu trúc từ:
radik/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
ラディキーロ▼
Substantivo (-o) radikilo
Bản dịch
- eo radiksigno (根号) pejv
- en radical sign ESPDIC
- en root sign ESPDIC
- ja 根号 (Gợi ý tự động)
- ja ルート (√) (Gợi ý tự động)
- en tick (Gợi ý tự động)



Babilejo