Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo radikale

Cấu trúc từ:
radikal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラディカー
Adverbo (-e) radikale

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo radikala

Cấu trúc từ:
radikal/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラディカー
Thẻ:
Adjektivo (-a) radikala

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo radikali

Cấu trúc từ:
radikal/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラディカー

Bản dịch

eo radikalo

Cấu trúc từ:
radikal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラディカー
Substantivo (-o) radikalo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
radikal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラディカー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,692,835 inferencoj, 0.295 CPU-sekundoj en 0.304 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog