eo radbendo
Cấu trúc từ:
rad/bend/o ...Cách phát âm bằng kana:
ラドベンド
Substantivo (-o) radbendo
Bản dịch
- ja 環帯 (車輪の) pejv
- ja 鉄帯 pejv
- ja タイヤ pejv
- en wheel binding ESPDIC
- en wheel strip ESPDIC
- en tire ESPDIC
- eo radringo (Dịch ngược)
- en cover (Gợi ý tự động)
- en outer cover (Gợi ý tự động)



Babilejo