Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
racional/o
Cách phát âm bằng kana:
ラツィオナー

eo racionalo

Cấu trúc từ:
racional/o
Cách phát âm bằng kana:
ラツィオナー
Substantivo (-o) racionalo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo racionala

Cấu trúc từ:
racional/a
Cách phát âm bằng kana:
ラツィオナー
Adjektivo (-a) racionala

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo racionali

Cấu trúc từ:
racional/i
Cách phát âm bằng kana:
ラツィオナー
Infinitivo (-i) de verbo racionali

Bản dịch

(?) racionalo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,078,756 inferencoj, 0.414 CPU-sekundoj en 0.415 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog