Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo raciismo

Cấu trúc từ:
raci/ism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラツィ
Substantivo (-o) raciismo
><empiriismoの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo raciisma

Cấu trúc từ:
raci/ism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラツィ
Adjektivo (-a) raciisma

Bản dịch

eo raciisme

Cấu trúc từ:
raci/ism/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラツィ
Adverbo (-e) raciisme

Bản dịch

eo racio

Cấu trúc từ:
raci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) racio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo racia

Cấu trúc từ:
raci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) racia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo racii

Cấu trúc từ:
rac/i/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo racie

Cấu trúc từ:
raci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) racie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
raci/ism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラツィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,331,259 inferencoj, 0.433 CPU-sekundoj en 0.756 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog