Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
raci/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ラツィエーツォ

eo racieco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
raci/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ラツィエーツォ
Substantivo (-o) racieco

Bản dịch

eo racieca

Cấu trúc từ:
raci/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ラツィエーツァ
Adjektivo (-a) racieca

Bản dịch

eo racieci

Cấu trúc từ:
raci/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ラツィエーツィ
Infinitivo (-i) de verbo racieci

Bản dịch

eo raciece

Cấu trúc từ:
raci/ec/e
Cách phát âm bằng kana:
ラツィエーツェ
Adverbo (-e) raciece

Bản dịch

eo racia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
raci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) racia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo racii

Cấu trúc từ:
rac/i/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Infinitivo (-i) de verbo racii

Bản dịch

eo racio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
raci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) racio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo racie

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
raci/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) racie

Bản dịch

(?) racieco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,233,705 inferencoj, 0.637 CPU-sekundoj en 0.736 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog