Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
rabi/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ラビウー

eo rabiulo

Từ mục chính:
Vortanalizo
rabi/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ラビウー

Bản dịch

eo rabiula

Vortanalizo
rabi/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ラビウー

Bản dịch

eo rabiuli

Vortanalizo
rabi/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ラビウー

Bản dịch

eo rabio

Từ mục chính:
Vortanalizo
rabi/o
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io rabio

Bản dịch

eo rabia

Từ mục chính:
Vortanalizo
rabi/a
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rabii

Vortanalizo
rab/i/i
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Bản dịch

(?) rabiulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 30,345,518 inferencoj, 2.636 CPU-sekundoj en 7.128 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog