Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rabaĵo

Cấu trúc từ:
rab//o ...
Cách phát âm bằng kana:
バージョ
Substantivo (-o) rabaĵo

Bản dịch

eo rabaĵa

Cấu trúc từ:
rab//a ...
Cách phát âm bằng kana:
バージャ
Adjektivo (-a) rabaĵa

Bản dịch

eo rabaĵe

Cấu trúc từ:
rab//e ...
Cách phát âm bằng kana:
バージェ
Adverbo (-e) rabaĵe

Bản dịch

eo rabi

Cấu trúc từ:
rab/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr piller | en rob | de rauben, plündern | ru грабить | pl rabować, grabić.
Etimologio: yi rojbn | pl rabować | de rauben | it rubare | en rob

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rabi/o

rabio

Cấu trúc từ:
rabi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Thẻ:
Substantivo (-o) rabio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

rabia

rabiulo

kontraŭrabia

Từ chứa gốc "rabi"

eo rabo

Cấu trúc từ:
rab/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) rabo

Bản dịch

eo raba

Cấu trúc từ:
rab/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) raba

Bản dịch

eo rabe

Cấu trúc từ:
rab/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) rabe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rab//o ...
Cách phát âm bằng kana:
バージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,019,949 inferencoj, 0.431 CPU-sekundoj en 0.443 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog