en quotation
Bản dịch
- eo citado (Dịch ngược)
- eo citaĵo (Dịch ngược)
- eo cito (Dịch ngược)
- eo kurzo (Dịch ngược)
- ja 引用 (Gợi ý tự động)
- ja 列挙 (Gợi ý tự động)
- en citation (Gợi ý tự động)
- ja 引用文 (Gợi ý tự động)
- ja 引用句 (Gợi ý tự động)
- en quote (Gợi ý tự động)
- zh 引用文 (Gợi ý tự động)
- ja 引用すること (Gợi ý tự động)
- ja 挙げること (Gợi ý tự động)
- ja 引き合いに出すこと (Gợi ý tự động)
- ja 相場 (Gợi ý tự động)
- ja 時価 (Gợi ý tự động)
- io kurso (Gợi ý tự động)
- en exchange rate (Gợi ý tự động)
- en rate of exchange (Gợi ý tự động)
- en rate (Gợi ý tự động)
- en price (Gợi ý tự động)



Babilejo