en quiz
Bản dịch
- eo kvizo Komputeko
- ja クイズ 《N》 (Gợi ý tự động)
- en quiz (Gợi ý tự động)
- eo pridemandi (Dịch ngược)
- ja 尋問する (Gợi ý tự động)
- ja 詰問する (Gợi ý tự động)
- en to interrogate (Gợi ý tự động)
- en make inquiries (Gợi ý tự động)
- en query (Gợi ý tự động)
- en question (Gợi ý tự động)



Babilejo