en quite
Pronunciation:
Bản dịch
- eo nemalmulte (Dịch ngược)
- eo sufiĉe (Dịch ngược)
- eo tre (Dịch ngược)
- eo tute (Dịch ngược)
- ja 少なくなく (Gợi ý tự động)
- ja 少なからぬ(の副詞) (Gợi ý tự động)
- ja 十分に (Gợi ý tự động)
- ja かなり (Gợi ý tự động)
- io sat (Gợi ý tự động)
- io sate (Gợi ý tự động)
- en enough (Gợi ý tự động)
- en rather (Gợi ý tự động)
- en sufficiently (Gợi ý tự động)
- zh 蛮 (Gợi ý tự động)
- zh 挺 (Gợi ý tự động)
- ja とても (Gợi ý tự động)
- ja たいへん (Gợi ý tự động)
- ja 非常に, (Gợi ý tự động)
- io tre (Gợi ý tự động)
- en very (Gợi ý tự động)
- en very much (Gợi ý tự động)
- zh 很 (Gợi ý tự động)
- ja 全く (Gợi ý tự động)
- ja 全然 (Gợi ý tự động)
- ja すっかり (Gợi ý tự động)
- ja すべて (Gợi ý tự động)
- ja 全体に (Gợi ý tự động)
- io tote (Gợi ý tự động)
- en altogether (Gợi ý tự động)
- en at all (Gợi ý tự động)
- en entirely (Gợi ý tự động)
- en wholly (Gợi ý tự động)
- en utterly (Gợi ý tự động)
- en completely (Gợi ý tự động)
- zh 全部 (Gợi ý tự động)
- zh 完全 (Gợi ý tự động)



Babilejo