en quit
Bản dịch
- eo ĉesi (Dịch ngược)
- eo forlasi (Dịch ngược)
- eo lasi (Dịch ngược)
- ja やむ (Gợi ý tự động)
- ja ~しなくなる (Gợi ý tự động)
- io cesar (Gợi ý tự động)
- en to cease (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- en leave off (Gợi ý tự động)
- en desist (Gợi ý tự động)
- en end (Gợi ý tự động)
- zh 结束 (Gợi ý tự động)
- zh 停止 (Gợi ý tự động)
- zh 中止 (Gợi ý tự động)
- ja 置き去りにする (Gợi ý tự động)
- ja 去る (Gợi ý tự động)
- ja 見捨てる (Gợi ý tự động)
- ja 放棄する (Gợi ý tự động)
- io abandonar (Gợi ý tự động)
- io desertar (Gợi ý tự động)
- io forlasar (Gợi ý tự động)
- io livar (Gợi ý tự động)
- io omisar (Gợi ý tự động)
- en to abandon (Gợi ý tự động)
- en forsake (Gợi ý tự động)
- en desert (Gợi ý tự động)
- en leave (Gợi ý tự động)
- en give up (Gợi ý tự động)
- en relinquish (Gợi ý tự động)
- en vacate (Gợi ý tự động)
- en disown (Gợi ý tự động)
- en renounce (Gợi ý tự động)
- ja 放置する (Gợi ý tự động)
- ja 置いて去る (Gợi ý tự động)
- ja 手放す (Gợi ý tự động)
- ja 放す (Gợi ý tự động)
- ja ほうっておく (Gợi ý tự động)
- ja ~するに任せる (Gợi ý tự động)
- ja 放っておく (Gợi ý tự động)
- io lasar (Gợi ý tự động)
- en to allow (Gợi ý tự động)
- en let (Gợi ý tự động)
- en release (Gợi ý tự động)
- zh 让 (Gợi ý tự động)
- zh 留下 (Gợi ý tự động)
- zh 丢下 (Gợi ý tự động)
- zh 听任 (Gợi ý tự động)



Babilejo