en quickstarter
Bản dịch
- en quick start Komputeko
- eo tujstartilo LibreOffice
- eo rapidlanĉilo Komputeko
- eo rapida starto (Gợi ý tự động)
- fr démarrage rapide (Gợi ý tự động)
- nl snel starten (Gợi ý tự động)
- en quick-starter (Gợi ý tự động)
- en quick launcher (Gợi ý tự động)



Babilejo