en quicken
Bản dịch
- eo rapidigi (Dịch ngược)
- eo vivigi (Dịch ngược)
- ja 急がせる (Gợi ý tự động)
- ja 速める (Gợi ý tự động)
- en to accelerate (Gợi ý tự động)
- en speed up (Gợi ý tự động)
- en hasten (Gợi ý tự động)
- ja 生かす (Gợi ý tự động)
- ja 活気づける (Gợi ý tự động)
- en to animate (Gợi ý tự động)
- en invigorate (Gợi ý tự động)



Babilejo