en quick
Pronunciation:
Bản dịch
- eo rapida Maŭro La Torre
- nl snel Komputeko
- ja 速い (Gợi ý tự động)
- ja 足の速い (Gợi ý tự động)
- ja すばやい (Gợi ý tự động)
- ja 即座の (Gợi ý tự động)
- io rapida (Gợi ý tự động)
- en brisk (Gợi ý tự động)
- en quick (Gợi ý tự động)
- en rapid (Gợi ý tự động)
- en speedy (Gợi ý tự động)
- en swift (Gợi ý tự động)
- en hasty (Gợi ý tự động)
- en prompt (Gợi ý tự động)
- en fast (Gợi ý tự động)
- en high-speed (Gợi ý tự động)
- zh 快 (Gợi ý tự động)
- eo prompta (Dịch ngược)
- eo rapidpieda (Dịch ngược)
- en fleet (Gợi ý tự động)
- en instant (Gợi ý tự động)
- en fleet-footed (Gợi ý tự động)



Babilejo