en questionable
Bản dịch
- eo duba (Dịch ngược)
- eo kontestebla (Dịch ngược)
- eo kontraŭdiskutebla (Dịch ngược)
- ja 疑わしい (Gợi ý tự động)
- ja 疑問の (Gợi ý tự động)
- ja あいまいな (Gợi ý tự động)
- en doubtful (Gợi ý tự động)
- en dubious (Gợi ý tự động)
- en precarious (Gợi ý tự động)
- en uncertain (Gợi ý tự động)
- ja 異議のある (Gợi ý tự động)
- en debatable (Gợi ý tự động)



Babilejo