en question
Pronunciation:
Bản dịch
- eo demando Komputeko
- eo peto Komputeko
- es pregunta Komputeko
- es pregunta Komputeko
- fr question Komputeko
- nl vraag Komputeko
- ja 質問 (Gợi ý tự động)
- ja 疑問 (Gợi ý tự động)
- ja 問題 (Gợi ý tự động)
- en inquiry (Gợi ý tự động)
- en query (Gợi ý tự động)
- en question (Gợi ý tự động)
- zh 问题 (Gợi ý tự động)
- ja 頼み (Gợi ý tự động)
- ja 願い (Gợi ý tự động)
- ja 依頼 (Gợi ý tự động)
- ja 請願 (Gợi ý tự động)
- ja 出願 (Gợi ý tự động)
- en request (Gợi ý tự động)
- eo demandi (Dịch ngược)
- eo dubi (Dịch ngược)
- eo ekzameni (Dịch ngược)
- eo esplordemandi (Dịch ngược)
- eo kontesti (Dịch ngược)
- eo pridemandi (Dịch ngược)
- eo pridisputi (Dịch ngược)
- ja 質問する (Gợi ý tự động)
- ja たずねる (Gợi ý tự động)
- io demandar (Gợi ý tự động)
- io inquestar (Gợi ý tự động)
- io questionar (Gợi ý tự động)
- en to ask (Gợi ý tự động)
- en inquire (Gợi ý tự động)
- en demand (Gợi ý tự động)
- en interrogate (Gợi ý tự động)
- zh 问 (Gợi ý tự động)
- zh 询问 (Gợi ý tự động)
- zh 查询 (Gợi ý tự động)
- ja 疑う (Gợi ý tự động)
- ja 怪しむ (Gợi ý tự động)
- ja 危ぶむ (Gợi ý tự động)
- ja 疑っている (Gợi ý tự động)
- io dubitar (Gợi ý tự động)
- en to doubt (Gợi ý tự động)
- zh 怀疑 (Gợi ý tự động)
- ja 調べる (Gợi ý tự động)
- ja 検査する (Gợi ý tự động)
- ja 検討する (Gợi ý tự động)
- ja 試験する (Gợi ý tự động)
- ja 取り調べる (Gợi ý tự động)
- io examenar (Gợi ý tự động)
- en to examine (Gợi ý tự động)
- en inspect (Gợi ý tự động)
- en verify (Gợi ý tự động)
- en scrutinize (Gợi ý tự động)
- en survey (Gợi ý tự động)
- en audit (Gợi ý tự động)
- zh 考核 (Gợi ý tự động)
- zh 检查 (Gợi ý tự động)
- zh 审查 (Gợi ý tự động)
- zh 考试 (Gợi ý tự động)
- en to interrogate (Gợi ý tự động)
- ja 異議を唱える (Gợi ý tự động)
- io kontestar (Gợi ý tự động)
- en to call into question (Gợi ý tự động)
- en challenge (Gợi ý tự động)
- en debate (Gợi ý tự động)
- en deny the truth of (Gợi ý tự động)
- en contest (Gợi ý tự động)
- zh 对...表示异议 (Gợi ý tự động)
- zh 否认 (Gợi ý tự động)
- ja 尋問する (Gợi ý tự động)
- ja 詰問する (Gợi ý tự động)
- en make inquiries (Gợi ý tự động)
- en quiz (Gợi ý tự động)
- ja 言い争う (Gợi ý tự động)
- en to argue (Gợi ý tự động)
- en dispute (Gợi ý tự động)



Babilejo