en quest
Bản dịch
- eo peto Komputeko
- nl zoektocht m ICT VNU
- ja 頼み (Gợi ý tự động)
- ja 願い (Gợi ý tự động)
- ja 依頼 (Gợi ý tự động)
- ja 請願 (Gợi ý tự động)
- ja 出願 (Gợi ý tự động)
- en request (Gợi ý tự động)
- eo informiĝo (Dịch ngược)
- eo serĉado (Dịch ngược)
- eo serĉo (Dịch ngược)
- en enquiry (Gợi ý tự động)
- ja 知らせを受けること (Gợi ý tự động)
- ja 問い合わせをすること (Gợi ý tự động)
- ja 捜索 (Gợi ý tự động)
- ja 探求 (Gợi ý tự động)
- en search (Gợi ý tự động)
- ja 検索 (Gợi ý tự động)
- en lookup (Gợi ý tự động)
- en seek (Gợi ý tự động)



Babilejo