en query
Bản dịch
- eo informpeti Komputeko
- eo serĉmendi Komputeko
- eo informmendi KDE-laborvortaro
- nl aanspreken (databank) Telenet
- eo informpeto LibreOffice
- eo serĉmendo Komputada Leksikono
- eo informmendo Komputada Leksikono
- es consulta Komputeko
- es consulta Komputeko
- fr requête f office québécois de la langue française
- nl zoekopdracht m, f ICT VNU, Stichting
- nl query Komputeko
- ja 照会する (Gợi ý tự động)
- ja 問い合わせる (Gợi ý tự động)
- en to query (Gợi ý tự động)
- ja 照会 (Gợi ý tự động)
- ja 案内書請求 (Gợi ý tự động)
- en query (Gợi ý tự động)
- en inquiry (Gợi ý tự động)
- en request for information (Gợi ý tự động)
- en enquiry (Gợi ý tự động)
- eo demando (Dịch ngược)
- eo informpeta (Dịch ngược)
- eo pridemandi (Dịch ngược)
- eo pridemando (Dịch ngược)
- eo pridisputi (Dịch ngược)
- eo serĉomendo (Dịch ngược)
- ja 質問 (Gợi ý tự động)
- ja 疑問 (Gợi ý tự động)
- ja 問題 (Gợi ý tự động)
- en question (Gợi ý tự động)
- zh 问题 (Gợi ý tự động)
- ja 照会に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 案内書請求に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 照会することの (Gợi ý tự động)
- ja 問い合わせることの (Gợi ý tự động)
- ja 尋問する (Gợi ý tự động)
- ja 詰問する (Gợi ý tự động)
- en to interrogate (Gợi ý tự động)
- en make inquiries (Gợi ý tự động)
- en quiz (Gợi ý tự động)
- ja 尋問 (Gợi ý tự động)
- ja 取り調べ (Gợi ý tự động)
- ja 言い争う (Gợi ý tự động)
- en to argue (Gợi ý tự động)
- en dispute (Gợi ý tự động)



Babilejo