en quench
Bản dịch
- eo estingi (Dịch ngược)
- eo kvietigi (Dịch ngược)
- ja 消す (Gợi ý tự động)
- ja 消滅させる (Gợi ý tự động)
- io extingar (Gợi ý tự động)
- en to extinguish (Gợi ý tự động)
- en put out (Gợi ý tự động)
- zh 扑灭 (Gợi ý tự động)
- zh 熄灭 (Gợi ý tự động)
- ja 静める (Gợi ý tự động)
- ja なだめる (Gợi ý tự động)
- en to allay (Gợi ý tự động)
- en calm (Gợi ý tự động)
- en lull (Gợi ý tự động)
- en quiet (Gợi ý tự động)
- en soothe (Gợi ý tự động)
- en tame (Gợi ý tự động)



Babilejo