Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en quantity

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo kvanto Komputeko
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 数量 (Gợi ý tự động)
  • en quantity (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 数量 (Gợi ý tự động)
  • eo dozo (Dịch ngược)
  • eo kiomo (Dịch ngược)
  • eo nombro (Dịch ngược)
  • ja 服用量 (Gợi ý tự động)
  • ja 適量 (Gợi ý tự động)
  • ja 線量 (Gợi ý tự động)
  • io dozo (Gợi ý tự động)
  • en dose (Gợi ý tự động)
  • en portion (Gợi ý tự động)
  • ja 分量 (Gợi ý tự động)
  • en amount (Gợi ý tự động)
  • en what (Gợi ý tự động)
  • en which (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 数(かず) (Gợi ý tự động)
  • io nombro (Gợi ý tự động)
  • en number (Gợi ý tự động)
  • zh 数字 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 数(目) (Gợi ý tự động)
  • zh 编号 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
quantity ...
Cách phát âm bằng kana:
アンティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 95,374 inferencoj, 0.091 CPU-sekundoj en 0.092 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog