en quantity
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kvanto Komputeko
- ja 量 (Gợi ý tự động)
- ja 数量 (Gợi ý tự động)
- en quantity (Gợi ý tự động)
- zh 量 (Gợi ý tự động)
- zh 数量 (Gợi ý tự động)
- eo dozo (Dịch ngược)
- eo kiomo (Dịch ngược)
- eo nombro (Dịch ngược)
- ja 服用量 (Gợi ý tự động)
- ja 適量 (Gợi ý tự động)
- ja 線量 (Gợi ý tự động)
- io dozo (Gợi ý tự động)
- en dose (Gợi ý tự động)
- en portion (Gợi ý tự động)
- ja 分量 (Gợi ý tự động)
- en amount (Gợi ý tự động)
- en what (Gợi ý tự động)
- en which (Gợi ý tự động)
- ja 数 (Gợi ý tự động)
- ja 数(かず) (Gợi ý tự động)
- io nombro (Gợi ý tự động)
- en number (Gợi ý tự động)
- zh 数字 (Gợi ý tự động)
- zh 数 (Gợi ý tự động)
- zh 数(目) (Gợi ý tự động)
- zh 编号 (Gợi ý tự động)



Babilejo