en qualification
Pronunciation:
Bản dịch
- eo cenzuso (Dịch ngược)
- eo eco (Dịch ngược)
- eo kompetenteco (Dịch ngược)
- eo kompetento (Dịch ngược)
- eo kvalifikiĝo (Dịch ngược)
- eo kvalifiko (Dịch ngược)
- eo kvaliteco (Dịch ngược)
- eo taŭgaĵo (Dịch ngược)
- en requirements (Gợi ý tự động)
- en census (Gợi ý tự động)
- ja 性質 (Gợi ý tự động)
- en property (Gợi ý tự động)
- en quality (Gợi ý tự động)
- en attribute (Gợi ý tự động)
- zh 性质 (Gợi ý tự động)
- ja 適性 (Gợi ý tự động)
- ja 適格 (Gợi ý tự động)
- ja 資格 (Gợi ý tự động)
- ja 管轄権 (Gợi ý tự động)
- en ability (Gợi ý tự động)
- en competence (Gợi ý tự động)
- ja 力量 (Gợi ý tự động)
- ja 能力 (Gợi ý tự động)
- ja 規定 (Gợi ý tự động)
- ja 呼称 (Gợi ý tự động)
- ja 肩書 (Gợi ý tự động)
- ja 修飾 (Gợi ý tự động)
- zh 资格 (Gợi ý tự động)



Babilejo