en puzzle
Bản dịch
- eo enigmo (Dịch ngược)
- eo konfuzegi (Dịch ngược)
- eo konfuzi (Dịch ngược)
- eo konsterni (Dịch ngược)
- eo maldistingi (Dịch ngược)
- eo puzlo (Dịch ngược)
- ja 謎 (Gợi ý tự động)
- ja 不可解なもの (Gợi ý tự động)
- io enigmato (Gợi ý tự động)
- en enigma (Gợi ý tự động)
- en riddle (Gợi ý tự động)
- zh 谜语 (Gợi ý tự động)
- ja うろたえさせる (Gợi ý tự động)
- ja 狼狽させる (Gợi ý tự động)
- en to confound (Gợi ý tự động)
- ja 混乱させる (Gợi ý tự động)
- ja かき乱す (Gợi ý tự động)
- ja 取り違える (Gợi ý tự động)
- ja 混同する (Gợi ý tự động)
- ja まごつかせる (Gợi ý tự động)
- ja 困惑させる (Gợi ý tự động)
- io konfundar (Gợi ý tự động)
- en to bewilder (Gợi ý tự động)
- en confuse (Gợi ý tự động)
- en disconcert (Gợi ý tự động)
- en perplex (Gợi ý tự động)
- en trouble (Gợi ý tự động)
- en perturb (Gợi ý tự động)
- en unsettle (Gợi ý tự động)
- en disturb (Gợi ý tự động)
- zh 使混乱 (Gợi ý tự động)
- zh 搅乱 (Gợi ý tự động)
- zh 混淆 (Gợi ý tự động)
- ja 仰天させる (Gợi ý tự động)
- ja 茫然とさせる (Gợi ý tự động)
- io konsternar (Gợi ý tự động)
- en to alarm (Gợi ý tự động)
- en dismay (Gợi ý tự động)
- en appall (Gợi ý tự động)
- en to addle (Gợi ý tự động)
- en baffle (Gợi ý tự động)
- en bemuse (Gợi ý tự động)
- en bewilder (Gợi ý tự động)
- en disarrange (Gợi ý tự động)
- en disarray (Gợi ý tự động)
- ja パズル (Gợi ý tự động)
- ja ジグソーパズル (Gợi ý tự động)



Babilejo