Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
putr/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

eo putriga

Vortanalizo:
putr/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Từ đồng nghĩa

eo putrigi

Vortanalizo:
putr/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo putro

Từ mục chính:
Vortanalizo:
putr/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo putra

Từ mục chính:
Vortanalizo:
putr/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo putri

Từ mục chính:
Vortanalizo:
putr/i
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: pourrir | en: rotten | de: faulen | ru: гнить | pl: gnić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) putriga

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 339,058 inferencoj, 0.409 CPU-sekundoj en 0.663 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog