en put up
Bản dịch
- eo afiksi (Dịch ngược)
- eo gastigi (Dịch ngược)
- en to attach (Gợi ý tự động)
- ja 接辞(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja もてなす (Gợi ý tự động)
- ja 泊める (Gợi ý tự động)
- en to accommodate (Gợi ý tự động)
- en entertain (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | put | put | … |
|---|---|---|
| up | up | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo