en put together
Bản dịch
- eo arigi (Dịch ngược)
- eo kuni (Dịch ngược)
- eo kunmeti (Dịch ngược)
- ja 集合させる (Gợi ý tự động)
- ja 集める (Gợi ý tự động)
- en to amass (Gợi ý tự động)
- en gather (Gợi ý tự động)
- en to conjoin (Gợi ý tự động)
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja 合成する (Gợi ý tự động)
- ja 重ねる (Gợi ý tự động)
- ja たたむ (Gợi ý tự động)
- io kompozar (Gợi ý tự động)
- en to build (Gợi ý tự động)
- en collate (Gợi ý tự động)
- en compound (Gợi ý tự động)
- en concatenate (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en add together (Gợi ý tự động)
- en assemble (Gợi ý tự động)



Babilejo