en put on
Bản dịch
- eo aktivigi (Dịch ngược)
- eo almeti (Dịch ngược)
- eo surmeti (Dịch ngược)
- ja 活動的にする (Gợi ý tự động)
- ja 活発にする (Gợi ý tự động)
- en to activate (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- en switch on (Gợi ý tự động)
- en turn on (Gợi ý tự động)
- ja あてがう (Gợi ý tự động)
- ja 添え付ける (Gợi ý tự động)
- ja 付け加える (Gợi ý tự động)
- en to apply (Gợi ý tự động)
- en attach (Gợi ý tự động)
- ja 上に置く (Gợi ý tự động)
- ja 着用する (Gợi ý tự động)
- io metar (Gợi ý tự động)
- en to cover (Gợi ý tự động)
- en mount (Gợi ý tự động)
- zh 冠 (Gợi ý tự động)



Babilejo