en put off
Bản dịch
- eo demeti (Dịch ngược)
- eo prokrasti (Dịch ngược)
- ja ぬぐ (Gợi ý tự động)
- ja はずす (Gợi ý tự động)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- en to dismount (Gợi ý tự động)
- en unmount (Gợi ý tự động)
- en drop (Gợi ý tự động)
- en put down (Gợi ý tự động)
- en take off (Gợi ý tự động)
- en lay (Gợi ý tự động)
- ja 延期する (Gợi ý tự động)
- ja 延ばす (Gợi ý tự động)
- ja 遅らせる (Gợi ý tự động)
- io ajornar (Gợi ý tự động)
- en to adjourn (Gợi ý tự động)
- en delay (Gợi ý tự động)
- en postpone (Gợi ý tự động)
- en defer (Gợi ý tự động)
- en procrastinate (Gợi ý tự động)
- en suspend (Gợi ý tự động)
- zh 推迟 (Gợi ý tự động)
- zh 延期 (Gợi ý tự động)
- zh 拖延 (Gợi ý tự động)



Babilejo