en put in
Bản dịch
- eo enigi (Dịch ngược)
- eo eniĝi (Dịch ngược)
- eo enmeti (Dịch ngược)
- ja 中に入れる (Gợi ý tự động)
- ja 入れこむ (Gợi ý tự động)
- ja 入力する (Gợi ý tự động)
- en to enter (Gợi ý tự động)
- en input (Gợi ý tự động)
- en insert (Gợi ý tự động)
- ja 中に入る (Gợi ý tự động)
- ja 入りこむ (Gợi ý tự động)
- en to get in (Gợi ý tự động)
- en enter (Gợi ý tự động)
- ja 入れる (Gợi ý tự động)
- ja 挿入する (Gợi ý tự động)
- io insertar (Gợi ý tự động)
- en to insert (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en stow (Gợi ý tự động)
- en deposit (Gợi ý tự động)
- en commit (Gợi ý tự động)
- en check in (Gợi ý tự động)



Babilejo